sương mù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp hơi nước ngưng tụ thành những hạt nhỏ li ti, lơ lửng trong không khí gần mặt đất, làm giảm tầm nhìn: "Sương mù" là hiện tượng thời tiết khi hơi nước trong không khí ngưng tụ tạo thành một đám mây ở tầng thấp, khiến cảnh vật xung quanh trở nên mờ ảo, khó quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sáng sớm, sương mù phủ dày đặc khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
- Ngọn núi lúc ẩn lúc hiện trong làn sương mù trông thật huyền ảo.
- Dự báo thời tiết cảnh báo có sương mù vào sáng mai trên các tuyến đường cao tốc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sương mù giá lạnh": dùng để miêu tả sương mù trong thời tiết lạnh, thường gắn với cảm giác lạnh lẽo, ẩm ướt.
- Những con phố chìm trong sương mù giá lạnh của mùa đông miền Bắc.
"Sương mù ý thức": dùng theo nghĩa bóng, chỉ trạng thái tinh thần không tỉnh táo, mơ hồ, thiếu minh mẫn.
- Sau cơn sốt, anh ta vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi lớp sương mù ý thức.
Biến thể và từ liên quan
- Sương (danh từ): hơi nước ngưng tụ thành giọt nhỏ, thường đọng trên bề mặt cây cỏ, vật thể vào ban đêm hoặc sáng sớm.
- Mù sương (tính từ): bị che phủ bởi sương mù, mang tính chất của sương mù.
- Một buổi sáng mù sương.
- Màn sương (danh từ): cách nói ví von, chỉ lớp sương mù như một tấm màn.
- Màn sương buông xuống phủ kín thung lũng.
Từ đồng nghĩa
- Hơi nước (trong ngữ cảnh giải thích hiện tượng): thành phần chính tạo nên sương mù.
- Mù (trong một số phương ngữ hoặc văn chương): có thể dùng để chỉ sương mù.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Sương mù mùa thu: cụm từ thường dùng trong văn học, gợi tả vẻ đẹp buồn, mơ hồ và đặc trưng của mùa thu.
- Hà Nội chìm trong sương mù mùa thu.
Xuyên qua sương mù: cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ việc vượt qua những khó khăn, trở ngại hoặc sự mơ hồ để tìm ra chân lý, sự thật.
- Nhà điều tra phải nỗ lực để xuyên qua lớp sương mù của những lời khai mâu thuẫn.
- Nh. Sương (ng. 1.).